Herhangi bir kelime yazın!

"kickback" in Vietnamese

tiền lại quảtiền hối lộ bí mật

Definition

Đây là khoản tiền trả lén lút, thường bất hợp pháp hoặc không trung thực, được đưa để đổi lấy sự giúp đỡ trong các thương vụ. Thỉnh thoảng còn có nghĩa là phản lực mạnh, nhưng nghĩa tiền hối lộ là phổ biến nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái tiêu cực, được dùng nhiều trong kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý. Hay xuất hiện trong các cụm như 'nhận lại quả', 'trả tiền lại quả'. Không nhầm với 'thư giãn'.

Examples

He received a kickback for awarding the contract.

Anh ấy đã nhận được **tiền lại quả** khi trao hợp đồng.

The politician denied taking any kickbacks.

Chính trị gia phủ nhận đã nhận bất kỳ **tiền lại quả** nào.

The company was accused of giving kickbacks to win business.

Công ty bị cáo buộc đã đưa **tiền lại quả** để thắng hợp đồng.

Rumors about kickbacks spread quickly in the office after the audit.

Sau kiểm toán, tin đồn về **tiền lại quả** nhanh chóng lan ra trong văn phòng.

She was fired when her boss found out about the kickbacks.

Cô ấy bị sa thải khi sếp phát hiện ra **tiền lại quả**.

The deal looked suspicious because of possible kickbacks.

Thỏa thuận trông khả nghi vì có thể có **tiền lại quả**.