"kick ass" in Vietnamese
chất lừđỉnhngầu
Definition
Một cách nói lóng dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất ấn tượng, xuất sắc hay mạnh mẽ. Cũng có thể dùng cho việc đánh bại ai đó hoặc thể hiện rất tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ nên dùng với bạn bè. Dùng để khen ngợi hoặc mô tả hành động ấn tượng. Không thích hợp trong tình huống trang trọng.
Examples
That was a kick ass concert.
Đó là một buổi hòa nhạc **chất lừ**.
She gave a kick ass performance.
Cô ấy đã biểu diễn **đỉnh** luôn.
This new phone is kick ass.
Cái điện thoại mới này **chất lừ** luôn.
You totally kicked ass in that exam!
Bạn đã **làm cực kỳ tốt** bài kiểm tra đó!
That movie was so kick ass, I want to see it again.
Bộ phim đó **chất lừ** quá, mình muốn xem lại.
Let’s go out there and kick ass!
Chúng ta hãy ra ngoài và **làm thật chất lừ** nào!