Herhangi bir kelime yazın!

"kens" in Vietnamese

biếthiểunhận ra

Definition

Một từ cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là biết, nhận ra, hoặc hiểu điều gì đó, chủ yếu dùng trong tiếng Scotland hoặc Anh vùng phía Bắc, rất hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ gặp trong văn học, thơ, hoặc tiếng địa phương. Trong tiếng Việt hiện đại nên dùng 'biết', 'hiểu'. Thành ngữ 'beyond one's ken' dịch là 'ngoài sự hiểu biết'.

Examples

He kens the answer to this old riddle.

Anh ấy **biết** đáp án cho câu đố cũ này.

Nobody kens what happened that night.

Không ai **biết** chuyện gì đã xảy ra tối hôm đó.

She kens him from the village.

Cô ấy **biết** anh ấy từ làng.

Aye, he kens what the old ways mean.

Ừ, anh ấy **hiểu** ý nghĩa của những lề thói cũ.

She just kens when something is wrong, like a sixth sense.

Cô ấy chỉ cần **biết** lúc nào có điều gì không ổn, như giác quan thứ sáu vậy.

Folk here say he kens every path in the hills.

Người ta ở đây bảo anh ấy **biết** mọi lối đi trên đồi.