"kelpie" in Indonesian
Definition
Kelpie là linh hồn nước huyền thoại có thể biến đổi hình dạng trong truyện dân gian Scotland, thường xuất hiện như một con ngựa. Ngoài ra, kelpie còn là giống chó chăn cừu đến từ Úc.
Usage Notes (Indonesian)
'Kelpie' trong truyện cổ là linh hồn nước; trong đời thực, là chó chăn cừu Úc. Xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.
Examples
The kelpie is a famous creature in Scottish stories.
**Kelpie** là sinh vật nổi tiếng trong các câu chuyện Scotland.
My neighbor owns a kelpie that herds sheep.
Nhà hàng xóm tôi có một con **kelpie** chăn cừu.
People say the kelpie can change its shape.
Người ta nói rằng **kelpie** có thể biến đổi hình dạng.
Some people believe they saw a kelpie near the river at night.
Một số người tin rằng họ đã thấy **kelpie** gần sông vào ban đêm.
Her kelpie never gets tired, even after running all day.
**Kelpie** của cô ấy không bao giờ mệt, dù chạy suốt cả ngày.
There’s a legend that the kelpie drags people into the water if they climb on its back.
Có truyền thuyết rằng **kelpie** sẽ kéo người xuống nước nếu ai cưỡi lên lưng nó.