"keep your lips sealed" in Vietnamese
Definition
Không tiết lộ bí mật hoặc thông tin riêng cho ai; giữ im lặng về một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để nhấn mạnh việc giữ bí mật. Có thể dùng 'giữ kín miệng' hoặc 'không tiết lộ ra ngoài' trong cả tình huống thân mật hoặc nghiêm túc.
Examples
Please keep your lips sealed about the surprise party.
Làm ơn **giữ kín miệng** về bữa tiệc bất ngờ nhé.
She promised to keep her lips sealed.
Cô ấy đã hứa sẽ **giữ kín miệng**.
If you keep your lips sealed, no one will find out.
Nếu bạn **giữ kín miệng**, sẽ không ai phát hiện đâu.
I can trust you to keep your lips sealed, right?
Tôi có thể tin bạn sẽ **giữ kín miệng**, đúng không?
You know me, I always keep my lips sealed when it matters.
Bạn biết tôi mà, chuyện quan trọng tôi luôn **giữ kín miệng**.
Whatever you tell me, I'll keep my lips sealed.
Dù bạn nói gì với tôi, tôi cũng sẽ **giữ kín miệng**.