"keep with" in Vietnamese
Definition
Di chuyển cùng tốc độ với ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cập nhật với các thay đổi. Cũng dùng để nói về việc giữ kết nối hoặc phù hợp với một người, nhóm hoặc xu hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng sau các cụm như 'the times', 'trends', 'someone', hoặc 'changes'. Trang trọng hơn và ít phổ biến hơn 'keep up with'. Dùng khi liên tục phù hợp với ai/cái gì đó, không phải chỉ bắt kịp tạm thời.
Examples
It's important to keep with the latest news.
Điều quan trọng là phải **theo kịp với** tin tức mới nhất.
He tries to keep with his classmates in math.
Cậu ấy cố gắng **theo kịp với** các bạn cùng lớp trong môn toán.
Older people may find it hard to keep with modern technology.
Người lớn tuổi có thể thấy khó **theo kịp với** công nghệ hiện đại.
If you want to succeed in business, you have to keep with new trends.
Nếu bạn muốn thành công trong kinh doanh, phải **theo kịp với** xu hướng mới.
She always tries to keep with the times.
Cô ấy luôn cố gắng **theo kịp với** thời đại.
Can you keep with me during the hike, or do you need to slow down?
Bạn có **theo kịp với** tôi trong chuyến đi bộ không, hay cần đi chậm lại?