Herhangi bir kelime yazın!

"keep tabs on" in Vietnamese

theo dõigiám sát

Definition

Dõi theo hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó một cách thường xuyên để biết họ đang làm gì hoặc tiến triển ra sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói này mang tính thân mật. Dùng khi bạn cần thường xuyên kiểm soát người khác (như trẻ, nhân viên) hoặc điều gì đó (chi tiêu, tiến độ). Gần nghĩa với 'keep an eye on' nhưng nhấn mạnh theo dõi sát sao hơn.

Examples

My boss likes to keep tabs on all the projects at once.

Sếp của tôi thích **theo dõi** tất cả các dự án cùng lúc.

I keep tabs on my spending to save money.

Tôi **theo dõi** chi tiêu của mình để tiết kiệm tiền.

Teachers keep tabs on students during exams.

Giáo viên **theo dõi** học sinh trong giờ thi.

I want to keep tabs on my health.

Tôi muốn **theo dõi** sức khỏe của mình.

Can you keep tabs on the kids while I cook?

Bạn có thể **theo dõi** bọn trẻ giúp tôi khi tôi nấu ăn không?

I use an app to keep tabs on my daily steps.

Tôi dùng ứng dụng để **theo dõi** số bước đi hàng ngày của mình.