"keep on with" in Vietnamese
Definition
Duy trì làm một việc gì đó, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc muốn bỏ cuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn nói và để khuyến khích ai đó kiên trì. Dùng tương tự như “tiếp tục” hoặc “kiên trì”. "keep on with your work" mang ý nghĩa động viên.
Examples
You should keep on with your studies, even if it gets hard.
Bạn nên **tiếp tục** việc học, dù có khó khăn.
He will keep on with the project until it's finished.
Anh ấy sẽ **tiếp tục** dự án cho đến khi hoàn thành.
Please keep on with the exercise for five more minutes.
Hãy **tiếp tục** bài tập thêm năm phút nữa.
If you keep on with that attitude, you're going to have problems.
Nếu bạn **tiếp tục** thái độ đó, bạn sẽ gặp rắc rối.
She just has to keep on with her goals, no matter what.
Cô ấy chỉ cần **tiếp tục** theo đuổi mục tiêu của mình, bất kể thế nào.
Sometimes you just have to keep on with life and not look back.
Đôi khi bạn chỉ cần **tiếp tục** sống và đừng ngoảnh lại.