"keep on ice" in Vietnamese
Definition
Trì hoãn việc ra quyết định, hành động hoặc bắt đầu một việc gì đó, thường để sau này. Nghĩa đen là giữ thực phẩm trên đá để tươi, nhưng chủ yếu dùng nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, hay dùng trong công việc hay khi lên kế hoạch. Nghĩa là trì hoãn, không phải hủy. Đôi khi mang nghĩa đen (đồ ăn), nhưng chủ yếu dùng bóng.
Examples
Let's keep on ice the decision until we get more information.
Chúng ta hãy **để chờ giải quyết** quyết định đến khi có thêm thông tin.
They told us to keep on ice our project for now.
Họ bảo chúng tôi **để chờ giải quyết** dự án lúc này.
If you don't eat the fish now, keep on ice to keep it fresh.
Nếu không ăn cá ngay, hãy **giữ trên đá** để cá tươi.
We’ll have to keep on ice those travel plans until next year.
Chúng ta sẽ phải **để chờ giải quyết** kế hoạch du lịch đến năm sau.
He likes my idea, but wants to keep it on ice until we get funding.
Anh ấy thích ý tưởng của tôi nhưng muốn **để chờ giải quyết** đến khi có vốn.
You don’t have to say no—just keep it on ice and decide later.
Bạn không cần từ chối—chỉ cần **để chờ giải quyết** và quyết sau.