Herhangi bir kelime yazın!

"keep on about" in Vietnamese

cứ lải nhải vềnói đi nói lại về

Definition

Khi ai đó nói đi nói lại một chuyện nhiều lần, thường làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn phàn nàn ai đó nói mãi một đề tài gây bực mình. Ví dụ 'keep on about his job' là cứ lải nhải về công việc.

Examples

He keeps on about his new car.

Anh ấy **cứ lải nhải về** chiếc xe mới của mình.

My mom keeps on about my homework.

Mẹ tôi **cứ nói đi nói lại về** bài tập về nhà của tôi.

Stop keeping on about the party!

Đừng **nói mãi về** bữa tiệc nữa!

She kept on about her diet until everyone stopped listening.

Cô ấy **cứ nói đi nói lại về** chế độ ăn cho đến khi mọi người không còn nghe nữa.

Why do you keep on about the same thing every time we meet?

Tại sao mỗi lần gặp là bạn **lại lải nhải chuyện** đó vậy?

He'll keep on about football for hours if you let him.

Nếu bạn cho phép, anh ấy sẽ **nói về bóng đá hàng giờ liền**.