"keep it real" in Vietnamese
sống thậtcứ là chính mình
Definition
Cụm từ này chỉ việc sống thành thật, không giả tạo hay che giấu bản chất thật của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng trong các tình huống trang trọng.
Examples
Always keep it real with your friends.
Luôn **sống thật** với bạn bè của bạn.
She likes people who keep it real.
Cô ấy thích những người **sống thật**.
You should keep it real and tell the truth.
Bạn nên **sống thật** và nói ra sự thật.
Even when things get tough, I try to keep it real.
Dù mọi thứ có khó khăn, tôi vẫn cố **sống thật**.
That’s just how I am—I like to keep it real.
Tôi là như vậy—tôi thích **sống thật**.
Thanks for being honest and always keeping it real.
Cảm ơn bạn vì đã thành thật và luôn **sống thật**.