Herhangi bir kelime yazın!

"keep in touch" in Vietnamese

giữ liên lạc

Definition

Tiếp tục trò chuyện hoặc liên hệ với ai đó để duy trì mối quan hệ, ngay cả khi đã xa nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, bạn bè; hay xuất hiện ở cuối cuộc trò chuyện. Có thể thêm 'qua điện thoại', 'qua email'.

Examples

Let's keep in touch after you move to another city.

Sau khi bạn chuyển đến thành phố khác, chúng ta hãy **giữ liên lạc** nhé.

I hope we keep in touch after graduation.

Tôi hy vọng chúng ta sẽ **giữ liên lạc** sau khi tốt nghiệp.

Please keep in touch by email.

Vui lòng **giữ liên lạc** bằng email.

It was great meeting you! Let's keep in touch.

Rất vui được gặp bạn! Hãy **giữ liên lạc** nhé.

Even if we get busy, let's try to keep in touch once in a while.

Dù bận rộn, chúng ta cũng nên cố gắng **giữ liên lạc** thỉnh thoảng.

Text me anytime to keep in touch—I'm always around.

Nhắn cho tôi bất cứ khi nào để **giữ liên lạc** nhé—lúc nào tôi cũng sẵn sàng.