"keep from" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc bản thân mình không làm một việc gì đó, hoặc ngăn một việc xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'keep from' thường đi với động từ dạng V-ing, dùng để nói về việc kiềm chế bản thân hoặc ngăn người khác làm gì đó. Khác với 'keep away from' (tránh xa khỏi điều gì).
Examples
Please keep from touching the paintings.
Xin vui lòng **tránh** chạm vào các bức tranh.
I couldn't keep from laughing at his joke.
Tôi không thể **nhịn** cười trước câu chuyện đùa của anh ấy.
He tried to keep from crying during the movie.
Anh ấy đã cố gắng **không** khóc trong suốt bộ phim.
It's hard to keep from eating sweets when they're right in front of me.
Thật khó **kiềm chế** ăn đồ ngọt khi chúng ở ngay trước mặt tôi.
She managed to keep from arguing, even though she was upset.
Cô ấy đã **không** tranh cãi dù rất bực bội.
How do you keep from getting distracted at work?
Bạn làm thế nào để **không bị xao nhãng** khi làm việc?