"keep ahead" in Indonesian
Definition
Luôn ở phía trước người khác, nhất là về sự tiến bộ, cạnh tranh hoặc xu hướng mới.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này thường dùng trong kinh doanh, thể thao, công nghệ. Thường đi với 'of', ví dụ: 'keep ahead of the competition' (dẫn đầu trước đối thủ). Nhấn mạnh duy trì vị trí dẫn đầu lâu dài.
Examples
We work hard to keep ahead of our competitors.
Chúng tôi làm việc chăm chỉ để **dẫn đầu** các đối thủ.
Technology changes quickly, so it’s hard to keep ahead.
Công nghệ thay đổi nhanh chóng nên rất khó để **dẫn đầu**.
If you study every day, you will keep ahead in class.
Nếu bạn học mỗi ngày, bạn sẽ **dẫn đầu** trong lớp.
It’s tough to keep ahead when trends change overnight.
Khi xu hướng thay đổi qua đêm, rất khó để **dẫn đầu**.
I read news every morning to keep ahead of what’s happening.
Tôi đọc tin tức mỗi sáng để **dẫn đầu** về những gì đang diễn ra.
You’ve got to learn fast if you want to keep ahead in this industry.
Bạn phải học nhanh nếu muốn **dẫn đầu** trong ngành này.