Herhangi bir kelime yazın!

"keen on" in Vietnamese

rất thíchđam mê

Definition

Rất thích hoặc rất quan tâm đến điều gì hoặc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn nói, đi sau là danh từ hoặc động từ thêm -ing: 'keen on thể thao', 'keen on học'. Không dùng cho tình yêu mãnh liệt mà nghiêng về sở thích hay thiện cảm vừa phải.

Examples

Tom is keen on football.

Tom **rất thích** bóng đá.

Are you keen on music?

Bạn có **rất thích** âm nhạc không?

She is keen on learning new things.

Cô ấy **rất thích** học hỏi những điều mới.

I’m not really keen on spicy food, to be honest.

Thật ra tôi không **rất thích** đồ ăn cay lắm.

He’s really keen on her, you can tell.

Rõ ràng là anh ấy **rất thích** cô ấy.

My sister isn’t keen on going out late at night.

Chị gái tôi không **rất thích** ra ngoài muộn vào buổi tối.