Herhangi bir kelime yazın!

"keen about" in Vietnamese

rất quan tâm đếnsay mê

Definition

Rất quan tâm hoặc hào hứng với điều gì đó; có sự đam mê hoặc nhiệt tình đặc biệt đối với một chủ đề, hoạt động hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Keen about' thường dùng trong tiếng Anh Anh; người Mỹ hay nói 'keen on.' Dùng cho sở thích, chủ đề, không dùng cho người (ý lãng mạn dùng 'keen on'). Thường mang tính tích cực, gần gũi.

Examples

She is keen about science and loves to do experiments.

Cô ấy rất **quan tâm đến** khoa học và thích làm thí nghiệm.

Tom is really keen about football.

Tom thực sự rất **say mê** bóng đá.

Are you keen about learning new languages?

Bạn có **rất quan tâm đến** việc học ngôn ngữ mới không?

I'm not really keen about parties, but I'll go if you want.

Mình không thật sự **hào hứng** với tiệc tùng, nhưng nếu bạn muốn thì mình sẽ đi.

My brother has always been keen about technology and keeps up with the latest gadgets.

Anh trai tôi luôn rất **say mê** công nghệ và luôn theo dõi các thiết bị mới nhất.

You seem pretty keen about trying that new restaurant downtown.

Có vẻ bạn rất **hào hứng** thử nhà hàng mới ở trung tâm.