"kabuki" in Vietnamese
Definition
Kabuki là một loại hình sân khấu truyền thống của Nhật Bản, nổi bật với diễn xuất cách điệu, trang phục lộng lẫy và trang điểm cầu kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kabuki’ chủ yếu chỉ loại hình sân khấu Nhật Bản, nhưng cũng có thể dùng hình ảnh để ám chỉ hành động phô trương hoặc diễn xuất. Từ này không dùng ở dạng số nhiều.
Examples
I saw a kabuki performance in Tokyo.
Tôi đã xem một buổi biểu diễn **kabuki** ở Tokyo.
Kabuki actors wear colorful makeup.
Các diễn viên **kabuki** trang điểm rất sặc sỡ.
Japan is famous for kabuki.
Nhật Bản nổi tiếng với **kabuki**.
The political debate felt like a kabuki show—everyone just played their part.
Cuộc tranh luận chính trị giống như một màn **kabuki** – mọi người chỉ đóng vai của mình mà thôi.
It’s amazing how much history is preserved in kabuki performances.
Thật đáng kinh ngạc biết bao nhiêu lịch sử được lưu giữ trong các vở diễn **kabuki**.
Some people use the word kabuki to describe anything that’s overly dramatic or showy.
Một số người dùng từ '**kabuki**' để diễn tả bất cứ điều gì quá kịch tính hoặc hào nhoáng.