Herhangi bir kelime yazın!

"jus" in Vietnamese

nước sốt jus

Definition

'Jus' là loại sốt kiểu Pháp làm từ nước thịt tự nhiên chảy ra khi nấu, thường dùng để ăn kèm để tăng hương vị cho món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jus' chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực cao cấp, đặc biệt là các món kiểu Pháp. Khác với 'gravy' là nước sốt này lỏng hơn, không trộn thêm bột. Không dùng cho nước ép trái cây.

Examples

The roast beef is served with jus.

Thịt bò nướng được phục vụ với **nước sốt jus**.

Please pour some jus over the meat.

Làm ơn rưới một ít **nước sốt jus** lên thịt.

The lamb was tender and full of jus.

Thịt cừu mềm và ngập **nước sốt jus**.

Did you try the steak with the red wine jus? Amazing flavor!

Bạn đã thử bít tết với **nước sốt jus** rượu vang đỏ chưa? Hương vị tuyệt vời!

The chef drizzled a rich jus on top just before serving.

Đầu bếp rưới **nước sốt jus** đậm đà lên trên ngay trước khi phục vụ.

If you want more flavor, just ask for extra jus on the side.

Nếu bạn muốn đậm đà hơn, cứ hỏi thêm **nước sốt jus** riêng nhé.