Herhangi bir kelime yazın!

"jump through hoops" in Vietnamese

nhảy qua nhiều trở ngạitrải qua nhiều thủ tục rắc rối

Definition

Để đạt được mục tiêu, bạn phải trải qua nhiều bước rắc rối hoặc thủ tục phức tạp, thường là do yêu cầu của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường dùng để than phiền về thủ tục rắc rối hoặc điều kiện không cần thiết. Chú ý: 'jump through hoops' chỉ mang nghĩa bóng, không thực sự 'nhảy'.

Examples

You have to jump through hoops to get a visa for that country.

Để xin visa vào nước đó, bạn phải **trải qua nhiều trở ngại**.

My boss made me jump through hoops to get approval.

Sếp của tôi bắt tôi phải **nhảy qua đủ loại thủ tục** mới được phê duyệt.

She will jump through hoops for her children.

Cô ấy sẽ **vượt qua mọi khó khăn** vì các con mình.

If you want a refund, be ready to jump through hoops.

Muốn hoàn tiền thì hãy sẵn sàng **trải qua nhiều thủ tục rắc rối**.

They made us jump through hoops just to open a bank account.

Chỉ để mở tài khoản ngân hàng thôi mà họ bắt chúng tôi **trải qua đủ kiểu thủ tục**.

Honestly, I’m tired of jumping through hoops for them.

Thật lòng, tôi mệt mỏi vì phải **trải qua đủ mọi rắc rối** cho họ.