Herhangi bir kelime yazın!

"jump through hoops" in Indonesian

trải qua nhiều thủ tục rườm ràvượt qua nhiều trở ngại

Definition

Để đạt được điều gì đó, bạn phải làm nhiều việc phức tạp hoặc đối mặt với các thủ tục rắc rối, thường là do yêu cầu của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thành ngữ thân mật, thường dùng để nói về các khó khăn, thủ tục phức tạp không cần thiết. Dùng với các cụm như 'phải jump through hoops', 'bắt tôi jump through hoops'.

Examples

You have to jump through hoops to get a visa for that country.

Bạn phải **trải qua nhiều thủ tục rườm rà** để xin visa cho nước đó.

My boss made me jump through hoops to get approval.

Sếp của tôi bắt tôi phải **trải qua nhiều trở ngại** để được phê duyệt.

She will jump through hoops for her children.

Cô ấy sẽ **vượt qua mọi thử thách** vì con mình.

If you want a refund, be ready to jump through hoops.

Nếu muốn hoàn tiền, hãy chuẩn bị **trải qua nhiều thủ tục rườm rà**.

They made us jump through hoops just to open a bank account.

Họ bắt chúng tôi **vượt qua hàng loạt thủ tục** chỉ để mở một tài khoản ngân hàng.

Honestly, I’m tired of jumping through hoops for them.

Thực sự, tôi đã chán phải **trải qua nhiều thủ tục rắc rối** vì họ.