Herhangi bir kelime yazın!

"jump in" in Vietnamese

tham gia ngaychen vào (cuộc trò chuyện)

Definition

Khi bạn nhanh chóng tham gia vào một cuộc trò chuyện, công việc, hay tình huống, thường là không đợi mời hoặc không chuẩn bị nhiều. Cũng dùng để nói bắt đầu làm gì đó với năng lượng, nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

'jump in' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc làm việc nhóm. Được dùng khi chen vào phát biểu hoặc xung phong làm việc gì đó. Khác với nghĩa đen 'nhảy vào'.

Examples

If you have an idea, feel free to jump in.

Nếu bạn có ý tưởng, cứ thoải mái **tham gia ngay** nhé.

Sometimes it’s hard to jump in during meetings.

Đôi khi thật khó để **tham gia ngay** trong các cuộc họp.

She loves to jump in and help whenever she can.

Cô ấy thích **tham gia ngay** và giúp bất cứ khi nào có thể.

"Can I jump in for a second?" he asked during the debate.

"Tôi có thể **chen vào** một chút không?" anh ấy hỏi trong cuộc tranh luận.

Don’t be shy—just jump in whenever you have something to say.

Đừng ngại—chỉ cần **tham gia ngay** khi bạn có điều muốn nói.

He didn’t know all the details but decided to jump in and help anyway.

Anh ấy không biết hết chi tiết nhưng vẫn quyết định **tham gia ngay** và giúp đỡ.