Herhangi bir kelime yazın!

"jump all over" in Vietnamese

mắng té tátchỉ trích gay gắt

Definition

Bất ngờ chỉ trích hoặc mắng ai đó rất nặng nề vì họ làm sai điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, nói về sự chỉ trích bằng lời. 'jump all over me/him/her' nghĩa là mắng nặng lời hoặc la mắng, không phải hành động thực sự.

Examples

My boss jumped all over me for being late.

Sếp của tôi đã **mắng té tát** tôi vì đến muộn.

Don't jump all over him for one small mistake.

Đừng **mắng té tát** cậu ấy chỉ vì một lỗi nhỏ.

She jumped all over her friend after hearing the news.

Cô ấy đã **mắng té tát** bạn mình sau khi nghe tin.

Why did you jump all over me in front of everyone?

Tại sao bạn lại **mắng té tát** tôi trước mặt mọi người?

The coach really jumped all over the team after their bad performance.

Huấn luyện viên thật sự đã **mắng té tát** đội sau màn trình diễn tệ.

I made one comment and she jumped all over me!

Tôi mới nói một câu mà cô ấy đã **mắng té tát** tôi rồi!