"jimp" in Vietnamese
Definition
Đây là từ ngữ cũ, thường dùng trong văn học hay phương ngữ để chỉ dáng người mảnh mai, thanh thoát và duyên dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hằng ngày mà xuất hiện chủ yếu trong thơ hay văn học xưa để miêu tả sự mảnh mai, thanh thoát và hấp dẫn.
Examples
The girl was jimp and graceful.
Cô gái ấy **thon gọn** và duyên dáng.
He wore a jimp coat that fit him well.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác **thon gọn** vừa vặn với mình.
A jimp waist was admired in old poems.
Trong những bài thơ xưa, vòng eo **thon gọn** rất được ngưỡng mộ.
People in the countryside would call her jimp, meaning slim in a lovely way.
Người ở quê gọi cô ấy là **thon gọn**, nghĩa là thon và duyên dáng.
In that old novel, the heroine is described as jimp and full of charm.
Trong tiểu thuyết cũ đó, nữ chính được miêu tả là **thon gọn** và đầy sức hút.
You don't hear the word jimp much these days, except in old poems.
Ngày nay, hiếm khi nghe thấy từ **thon gọn**, chỉ xuất hiện trong thơ cũ.