Herhangi bir kelime yazın!

"jibed" in Vietnamese

phù hợpkhớpchuyển buồm (hàng hải)

Definition

“Jibed” có thể chỉ sự phù hợp, khớp giữa các thông tin, hoặc động tác chuyển buồm khi đi thuyền buồm khi gió thổi từ phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng để nói về sự khớp, phù hợp (ví dụ: 'Her story jibed with his'). Khi nói về thuyền buồm thì chỉ chuyển buồm khi gió từ phía sau, không thay cho 'gybe' ngoài Bắc Mỹ.

Examples

Her explanation jibed with the facts.

Lời giải thích của cô ấy **phù hợp** với các sự kiện.

Their stories jibed perfectly.

Câu chuyện của họ **khớp** hoàn toàn.

The results jibed with our expectations.

Kết quả đã **phù hợp** với kỳ vọng của chúng tôi.

His memories never jibed with what actually happened.

Những ký ức của anh ấy không bao giờ **khớp** với những gì đã thực sự xảy ra.

We jibed the sail as the wind changed direction.

Khi gió đổi hướng, chúng tôi đã **chuyển buồm**.

It never jibed with me why he left so suddenly.

Tôi chưa bao giờ **hiểu ra** tại sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.