Herhangi bir kelime yazın!

"jarred" in Vietnamese

bị xócbị làm cho choáng

Definition

Khi một vật bị lắc mạnh đột ngột hoặc ai đó bị sốc, bị xáo trộn về cảm xúc bởi điều gì đó xảy ra bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jarred' là quá khứ/phân từ của 'jar', dùng cho cả nghĩa rung động vật lý lẫn sốc/tác động tâm lý, thường xuất hiện trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.

Examples

The table jarred when someone bumped into it.

Khi ai đó va vào, cái bàn đã **bị xóc**.

She felt jarred by the sudden loud noise.

Tiếng ồn lớn bất ngờ khiến cô ấy **bị choáng**.

The fall jarred his arm badly.

Cú ngã đã **làm cho** cánh tay anh ấy **bị xóc đau**.

I was really jarred by the news of his sudden departure.

Tôi thực sự **bị sốc** khi nghe tin anh ấy rời đi đột ngột.

Her voice jarred on my nerves all day.

Giọng nói của cô ấy **làm tôi bực mình** suốt cả ngày.

The sudden stop jarred everyone in the bus.

Chiếc xe buýt dừng đột ngột làm mọi người **bị xóc**.