"jailbreak" in Vietnamese
Definition
'Jailbreak' có nghĩa là vượt ngục hoặc gỡ bỏ hạn chế trên thiết bị điện tử để cài đặt tính năng không được nhà sản xuất cho phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'jailbreak' thường nói về iPhone. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi jailbreak thiết bị, thường sẽ bị mất bảo hành. Nghĩa ban đầu hay xuất hiện trong tin tức tội phạm hoặc phim.
Examples
The prisoner planned a jailbreak.
Tù nhân đã lên kế hoạch **vượt ngục**.
He wants to jailbreak his phone.
Anh ấy muốn **jailbreak** điện thoại của mình.
A movie about a jailbreak was on TV.
Trên TV có một bộ phim về **vượt ngục**.
After the jailbreak, the whole city was on alert.
Sau **vụ vượt ngục**, cả thành phố đều cảnh giác.
Many people jailbreak their iPhones to install new apps.
Nhiều người **jailbreak** iPhone để cài ứng dụng mới.
Doing a jailbreak on your device usually means losing your warranty.
Khi **jailbreak** thiết bị, thường bạn sẽ mất bảo hành.