"jackknifed" in Vietnamese
Definition
Một chiếc xe lớn như xe đầu kéo hoặc rơ-moóc bị gập mạnh thành góc nhọn, khiến đầu kéo và rơ-moóc gập vào nhau, thường gây tai nạn. Đôi khi chỉ sự gập mạnh như dao gấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe tải lớn hoặc rơ-moóc bị tai nạn, đặc biệt khi đường trơn trượt. Không dùng cho xe hơi thông thường.
Examples
The truck jackknifed on the icy road.
Chiếc xe tải đã **gập lại như dao bấm** trên đường băng tuyết.
The trailer jackknifed suddenly in the rain.
Rơ-moóc đã **gập lại giống lưỡi dao** đột ngột khi trời mưa.
Sometimes big vehicles jackknifed during accidents.
Đôi khi các xe lớn **gập lại như dao bấm** trong các vụ tai nạn.
Traffic stopped when a delivery truck jackknifed across both lanes.
Giao thông bị tắc khi chiếc xe giao hàng **gập lại như dao bấm** chắn ngang cả hai làn đường.
Luckily, no one was hurt when the bus jackknifed on the highway.
May mắn thay, không ai bị thương khi chiếc xe buýt **gập lại như dao bấm** trên cao tốc.
After skidding, the semi jackknifed and blocked traffic for hours.
Sau khi trượt bánh, xe đầu kéo **gập lại giống lưỡi dao** và chặn đường hàng giờ liền.