Herhangi bir kelime yazın!

"jabbing" in Vietnamese

chọcđâm nhẹ

Definition

Hành động chọc hoặc đâm nhẹ, nhanh bằng ngón tay hoặc vật nhọn. Cũng có thể dùng để gây chú ý hoặc trong đánh nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quyền anh hoặc khi muốn thu hút sự chú ý. 'Jabbing at' là đâm/chọc liên tục vào thứ gì đó. Nhẹ nhàng hơn so với 'stabbing'.

Examples

He was jabbing the keys on his computer.

Anh ấy đang **chọc** các phím trên máy tính của mình.

The nurse is jabbing me with a needle.

Y tá đang **chọc** tôi bằng kim tiêm.

He kept jabbing at the doorbell until someone answered.

Anh ấy cứ liên tục **chọc** chuông cửa cho đến khi có người ra mở.

Stop jabbing me with your elbow!

Đừng **chọc** tôi bằng khuỷu tay nữa!

He was jabbing at his phone in frustration because it froze again.

Anh ấy **chọc** điện thoại vì bực bội khi nó lại bị đơ.

Boxers spend hours jabbing in training to improve their speed.

Các võ sĩ quyền anh tập **chọc** hàng giờ liền để cải thiện tốc độ.