Herhangi bir kelime yazın!

"ivory tower" in Vietnamese

tháp ngà

Definition

Chỉ nơi hoặc tình huống khiến con người tách biệt với thực tế và các vấn đề đời sống, thường dùng với học giả hoặc trí thức xa rời cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa phê phán, ám chỉ người quá xa rời thực tế. Hay gặp trong các cụm như 'sống trong tháp ngà'. Không dùng cho tháp thật.

Examples

Many professors are accused of living in an ivory tower.

Nhiều giáo sư bị cho là sống trong **tháp ngà**.

She left her ivory tower to help people in need.

Cô ấy đã rời **tháp ngà** để giúp đỡ người khó khăn.

People say politicians live in an ivory tower.

Người ta nói các chính trị gia sống trong **tháp ngà**.

It's easy to criticize when you're sitting in your ivory tower.

Thật dễ chỉ trích khi bạn ngồi trong **tháp ngà** của mình.

Sometimes researchers forget the world outside their ivory tower.

Đôi khi các nhà nghiên cứu quên mất thế giới bên ngoài **tháp ngà** của họ.

I wish those in the ivory tower understood real-life struggles.

Ước gì những người trong **tháp ngà** hiểu được khó khăn ngoài đời.