"it figures" in Vietnamese
Definition
Dùng khi điều gì đó không làm bạn ngạc nhiên, thường là kết quả bạn đã đoán trước, nhất là khi hơi thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại thân mật, thể hiện bạn không bất ngờ, thậm chí có chút bực mình hoặc buông xuôi. Thường là phản ứng sau khi biết tin mới hoặc điều gì vừa xảy ra.
Examples
"It's raining again." "It figures. We always have bad weather on weekends."
Trời lại mưa rồi. **Cũng phải thôi**. Cuối tuần nào cũng vậy.
She forgot my birthday again? It figures.
Cô ấy lại quên sinh nhật tôi à? **Chẳng lạ gì**.
He was late to the meeting? It figures; he's always late.
Anh ấy lại đến muộn họp à? **Cũng phải thôi**; anh ấy lúc nào cũng thế.
You lost your keys again? It figures with how distracted you are.
Anh lại mất chìa khoá nữa à? **Cũng phải thôi**, cứ lơ đãng thế mà.
The printer broke right when I needed it? It figures.
Đúng lúc cần thì máy in lại hỏng? **Chẳng lạ gì**.
They raised the price again? It figures—everything's getting more expensive.
Họ lại tăng giá nữa à? **Cũng phải thôi**—mọi thứ đều đang đắt lên.