Herhangi bir kelime yazın!

"irregularity" in Vietnamese

bất thườngsự không đều

Definition

Tình huống mà điều gì đó không theo quy tắc, không đều hoặc bất thường trong hệ thống, quá trình hoặc hình dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực pháp lý, y học, tài chính hoặc khoa học. Thường gặp với các cụm như 'bất thường tài chính', 'bất thường hình dạng'. Có thể chỉ lỗi hoặc điều gì đó nghi vấn.

Examples

The doctor found an irregularity in his heartbeat.

Bác sĩ phát hiện một **bất thường** trong nhịp tim của anh ấy.

They reported an irregularity in the financial records.

Họ đã báo cáo một **bất thường** trong hồ sơ tài chính.

There was an irregularity in the shape of the table.

Hình dạng của cái bàn có một **bất thường**.

The auditors are still investigating the irregularity they found last week.

Các kiểm toán viên vẫn đang điều tra **bất thường** mà họ phát hiện tuần trước.

You should always report any irregularity you notice at work.

Bạn nên luôn báo cáo bất kỳ **bất thường** nào bạn phát hiện tại nơi làm việc.

That small irregularity in the pattern gives the fabric a unique look.

Chính **bất thường** nhỏ trong họa tiết làm cho vải có vẻ độc đáo.