Herhangi bir kelime yazın!

"intertwined" in Vietnamese

đan xengắn bó chặt chẽ

Definition

Khi hai hay nhiều thứ được gắn bó, đan chặt vào nhau, cả trong nghĩa đen như dây leo, hay nghĩa bóng như cuộc sống, ý tưởng hoặc lịch sử của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả sự kết nối vật lý và trừu tượng. Thường đi với các từ như 'cuộc sống', 'lịch sử', 'ngón tay' để nhấn mạnh sự gắn bó mật thiết.

Examples

Their hands were intertwined as they walked.

Họ nắm tay **đan xen** khi đi bộ.

The vines grew and became intertwined around the tree.

Dây leo phát triển và **quấn chặt** quanh thân cây.

Their lives are deeply intertwined.

Cuộc sống của họ **gắn bó chặt chẽ** với nhau.

History and culture in this country are intertwined in fascinating ways.

Lịch sử và văn hóa ở đất nước này **đan xen** với nhau rất thú vị.

After years of working together, their careers became intertwined.

Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, sự nghiệp của họ đã **gắn bó chặt chẽ**.

Those two topics are so intertwined that you can’t talk about one without the other.

Hai chủ đề đó **đan xen** tới mức không thể nói về một mà không nói về cái kia.