Herhangi bir kelime yazın!

"instilled" in Vietnamese

thấm nhuầntruyền đạt

Definition

Một ý tưởng, thái độ hay giá trị được truyền đạt dần dần để trở thành một phần vững chắc trong tính cách hoặc niềm tin của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các phẩm chất tích cực như 'giá trị', 'kỷ luật', 'tự tin', theo cấu trúc 'instilled in ...'. Chỉ quá trình thay đổi bên trong diễn ra từ từ.

Examples

Her parents instilled good manners in her from a young age.

Cha mẹ cô đã **truyền đạt** cho cô cách cư xử tốt từ nhỏ.

A love of reading was instilled in us at school.

Tình yêu đọc sách đã được **thấm nhuần** vào chúng tôi ở trường.

The coach instilled confidence in the team before the game.

Huấn luyện viên đã **truyền đạt** sự tự tin cho cả đội trước trận đấu.

My grandmother instilled in me the importance of always telling the truth.

Bà đã **thấm nhuần** trong tôi tầm quan trọng của việc luôn trung thực.

He instilled a sense of curiosity in his students by asking challenging questions.

Bằng cách đặt câu hỏi thách thức, thầy đã **truyền đạt** tinh thần tò mò cho học sinh.

Those early lessons really instilled a strong work ethic in me.

Những bài học đầu tiên thực sự đã **thấm nhuần** cho tôi đạo đức nghề nghiệp mạnh mẽ.