"inside scoop" in Vietnamese
Definition
Thông tin đặc biệt hoặc bí mật mà phần lớn mọi người không biết, thường liên quan đến những sự kiện sắp tới hoặc chuyện hậu trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, thường dùng trong tin tức, kinh doanh hoặc chuyện ngồi lê đôi mách. Chỉ dùng cho thông tin riêng biệt chưa công bố rộng rãi.
Examples
Do you have the inside scoop on the new movie?
Bạn có **thông tin nội bộ** về bộ phim mới không?
She gave us the inside scoop about the company changes.
Cô ấy đã cho chúng tôi **bí mật hậu trường** về những thay đổi trong công ty.
Let me tell you the inside scoop I heard at lunch.
Để tôi kể cho bạn nghe **thông tin nội bộ** mà tôi nghe được lúc ăn trưa.
If you want the inside scoop, talk to Sarah—she knows everything.
Nếu bạn muốn **thông tin nội bộ**, hãy nói chuyện với Sarah – cô ấy biết hết mọi chuyện.
He's always looking for the inside scoop before anyone else hears about it.
Anh ấy luôn tìm kiếm **thông tin nội bộ** trước khi người khác biết đến.
She promised to give me the inside scoop on the next big announcement.
Cô ấy hứa sẽ cho tôi **thông tin nội bộ** về thông báo lớn tiếp theo.