Herhangi bir kelime yazın!

"inquisitor" in Vietnamese

người thẩm vấnquan tòa dị giáo (lịch sử)

Definition

Người thẩm vấn là người đặt ra những câu hỏi khó hoặc gay gắt, đặc biệt trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Lịch sử còn dùng để chỉ quan tòa của tòa án tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gắn liền với các bối cảnh lịch sử hoặc văn học, không dùng nhiều trong hội thoại thường ngày. Có thể dùng để chỉ ai đó cực kỳ tò mò hoặc tra hỏi quá mức.

Examples

The inquisitor asked the prisoner many difficult questions.

**Người thẩm vấn** đã hỏi tù nhân rất nhiều câu hỏi khó.

During history class, we learned about the role of the inquisitor in the Middle Ages.

Trong giờ lịch sử, chúng tôi đã học về vai trò của **quan tòa dị giáo** thời Trung Cổ.

People feared the inquisitor because of his power.

Mọi người sợ **người thẩm vấn** vì quyền lực của ông ta.

Don’t be such an inquisitor—I’ll tell you where I went when I’m ready.

Đừng làm **người thẩm vấn** như vậy—khi nào sẵn sàng tôi sẽ nói đã đi đâu.

The journalist acted like an inquisitor, demanding answers to every detail.

Nhà báo cư xử như một **người thẩm vấn**, đòi hỏi câu trả lời cho từng chi tiết.

When Mom gets suspicious, she turns into an inquisitor at the dinner table.

Khi mẹ nghi ngờ điều gì, bà ấy trở thành một **người thẩm vấn** trong bữa ăn.