"innkeeper" in Vietnamese
Definition
Người sở hữu hoặc quản lý một quán trọ nhỏ, thường cung cấp chỗ ở và đồ ăn thức uống cho khách lữ hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái xưa cũ hoặc trong truyện cổ, không dùng cho khách sạn hiện đại, thay vào đó là 'quản lý khách sạn'.
Examples
The innkeeper welcomed the travelers with a smile.
**Chủ quán trọ** chào đón các vị khách với nụ cười.
The innkeeper serves food and drinks to guests.
**Chủ quán trọ** phục vụ đồ ăn và nước uống cho khách.
The old innkeeper told us many stories about the village.
Ông **chủ quán trọ** già kể cho chúng tôi nhiều chuyện về làng.
If you need anything, just ask the innkeeper at the front desk.
Nếu bạn cần gì, cứ hỏi **chủ quán trọ** ở quầy lễ tân.
My favorite part about staying here is chatting with the friendly innkeeper every morning.
Điều tôi thích nhất ở đây là trò chuyện với **chủ quán trọ** thân thiện mỗi sáng.
The innkeeper knows everyone in town—she’s basically the village news source.
**Chủ quán trọ** biết hết mọi người trong thị trấn—bà ấy gần như là nguồn tin chính của làng.