Herhangi bir kelime yazın!

"inequities" in Vietnamese

bất côngbất bình đẳng (do bất công)

Definition

Sự khác biệt bất công giữa các nhóm trong xã hội, như về cơ hội, tài nguyên hoặc cách đối xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh học thuật, chính sách, y tế, giáo dục, nhấn mạnh sự bất công, không chỉ là sự khác biệt thông thường.

Examples

There are still many inequities in our education system.

Hệ thống giáo dục của chúng ta vẫn còn nhiều **bất công**.

The government is working to reduce health inequities.

Chính phủ đang nỗ lực giảm **bất công** về y tế.

Economic inequities can lead to social problems.

**Bất công** kinh tế có thể dẫn đến các vấn đề xã hội.

Fixing these inequities will take more than just one new law.

Giải quyết những **bất công** này sẽ cần hơn chỉ một luật mới.

People are becoming more aware of social inequities nowadays.

Ngày nay, mọi người ngày càng nhận thức rõ về các **bất công** xã hội.

She spoke passionately about the inequities facing women in the workplace.

Cô ấy nói đầy nhiệt huyết về các **bất công** mà phụ nữ gặp phải ở nơi làm việc.