"indulge in" in Vietnamese
Definition
Tự cho phép bản thân tận hưởng điều gì đó, thường là những thứ như đồ ăn ngon, thú vui, hoặc sở thích không thực sự cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những thú vui nho nhỏ, đôi khi đi kèm cảm giác áy náy. Dùng với món ăn, mua sắm, sở thích: 'indulge in chocolate', 'indulge in shopping'.
Examples
She likes to indulge in chocolate after dinner.
Cô ấy thích **tự thưởng cho mình** chút sô cô la sau bữa tối.
Many people indulge in shopping on weekends.
Nhiều người thường **tự thưởng cho mình** việc mua sắm vào cuối tuần.
It's okay to indulge in your favorite hobby sometimes.
Đôi khi bạn nên **tự thưởng cho mình** sở thích yêu thích.
He doesn't often indulge in sweets, but today is a special occasion.
Anh ấy không thường **tự thưởng cho mình** đồ ngọt, nhưng hôm nay là dịp đặc biệt.
Sometimes you need to indulge in a lazy day and just relax.
Đôi khi bạn cần **chiều chuộng bản thân** bằng một ngày lười biếng và chỉ thư giãn.
Whenever I travel, I like to indulge in local food.
Mỗi khi đi du lịch, tôi thích **tự thưởng cho mình** món ăn địa phương.