Herhangi bir kelime yazın!

"indoctrinating" in Vietnamese

nhồi sọtiêm nhiễm tư tưởng

Definition

Ép ai đó tiếp nhận một hệ tư tưởng hoặc niềm tin mà không cho họ quyền chất vấn hay suy nghĩ phản biện. Thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin một chiều, mang tính định hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, không dùng để chỉ dạy học bình thường mà thể hiện việc áp đặt hoặc truyền bá một chiều. Gặp nhiều trong bối cảnh chính trị, tôn giáo hoặc giáo dục, thí dụ: 'indoctrinating children', 'indoctrinating the youth'.

Examples

The group was indoctrinating new members with strict rules.

Nhóm này đang **nhồi sọ** các thành viên mới bằng những quy tắc nghiêm ngặt.

Some schools were criticized for indoctrinating students.

Một số trường bị chỉ trích vì **nhồi sọ** học sinh.

They are indoctrinating children with their beliefs.

Họ đang **nhồi sọ** trẻ em theo niềm tin của mình.

He’s not teaching, he’s indoctrinating those kids to follow him blindly.

Anh ấy không phải đang dạy, mà là **nhồi sọ** những đứa trẻ để chúng mù quáng theo anh ta.

The organization was accused of indoctrinating people through social media.

Tổ chức này bị cáo buộc **nhồi sọ** mọi người thông qua mạng xã hội.

Instead of indoctrinating, we should encourage students to think for themselves.

Thay vì **nhồi sọ**, chúng ta nên khuyến khích học sinh tự suy nghĩ.