Herhangi bir kelime yazın!

"inconsolable" in Vietnamese

không thể an ủi được

Definition

Không ai có thể an ủi nổi vì đau buồn sâu sắc hoặc mất mát lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi ai đó quá đau buồn hoặc mất mát lớn, không dùng cho nỗi buồn nhỏ hàng ngày; thường thấy trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

After her dog died, she was inconsolable for days.

Sau khi con chó của cô ấy chết, cô ấy đã **không thể an ủi được** trong nhiều ngày.

The little boy was inconsolable when he lost his favorite toy.

Cậu bé đã **không thể an ủi được** khi mất đồ chơi yêu thích.

She felt inconsolable after hearing the bad news.

Cô ấy cảm thấy **không thể an ủi được** sau khi nghe tin xấu.

He was inconsolable at his grandfather’s funeral, unable to speak without crying.

Tại đám tang của ông nội, anh ấy **không thể an ủi được**, không thể nói nên lời vì khóc.

Nothing anyone said could make her feel better; she remained inconsolable.

Không ai nói gì có thể giúp cô ấy khá hơn; cô ấy vẫn **không thể an ủi được**.

She tried to hide her tears, but she was simply inconsolable.

Cô ấy cố gắng che giấu nước mắt nhưng thật sự **không thể an ủi được**.