"incipient" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái một điều gì đó đang bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển, còn ở giai đoạn rất sớm. Thường dùng cho bệnh, vấn đề hoặc tình huống mới xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, chủ yếu thấy trong y khoa, khoa học hoặc văn bản kỹ thuật. Giao tiếp hằng ngày nên dùng 'bắt đầu' hoặc 'sớm'. Các cụm phổ biến: 'incipient problem', 'incipient stage', 'incipient disease'.
Examples
There are incipient problems with his plan, but nothing serious yet.
Kế hoạch của anh ấy có một số vấn đề **chớm**, nhưng chưa có gì nghiêm trọng.
The company acted quickly to address the incipient crisis.
Công ty đã hành động nhanh chóng để giải quyết cuộc khủng hoảng **chớm**.
The doctor noticed incipient signs of the disease.
Bác sĩ nhận thấy các dấu hiệu **chớm** của căn bệnh.
She detected an incipient smile on his face.
Cô ấy phát hiện một nụ cười **chớm** trên khuôn mặt anh ấy.
The tree showed incipient growth in the spring.
Cây cho thấy sự phát triển **mới bắt đầu** vào mùa xuân.
You can already feel the incipient excitement as the event approaches.
Bạn đã có thể cảm nhận sự háo hức **chớm** khi sự kiện sắp diễn ra.