Herhangi bir kelime yazın!

"in your blood" in Vietnamese

ăn sâu trong máubẩm sinh

Definition

Nếu điều gì đó ăn sâu trong máu bạn, tức là bạn có đặc điểm, tài năng hoặc sở thích đó một cách tự nhiên do được thừa hưởng từ gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, dùng để nói về tài năng, sở thích hoặc nghề nghiệp truyền thống gia đình. Không dùng cho đặc điểm thể chất.

Examples

Music is in your blood when your whole family are musicians.

Nếu cả nhà bạn đều là nhạc sĩ thì âm nhạc chắc chắn **ăn sâu trong máu** bạn.

Cooking is in your blood if your parents are chefs.

Nếu bố mẹ bạn là đầu bếp thì nấu ăn chính là **ăn sâu trong máu** bạn.

If art is in your blood, you will always want to create.

Nếu nghệ thuật **ăn sâu trong máu** bạn, bạn sẽ luôn muốn sáng tạo.

Don't fight it—soccer is in your blood!

Đừng chống lại—bóng đá đã **ăn sâu trong máu** bạn!

He's so good at fixing cars—it's really in his blood.

Anh ấy sửa xe rất giỏi—thật sự đã **ăn sâu trong máu**.

Farming has been in your blood for generations.

Làm nông đã **ăn sâu trong máu** bạn nhiều thế hệ rồi.