Herhangi bir kelime yazın!

"in vain" in Vietnamese

vô íchuổng công

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ khi bạn cố gắng làm điều gì đó nhưng không thành công, nên mọi nỗ lực đều bị lãng phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp sau các động từ như 'cố gắng', 'tìm kiếm', 'đợi chờ'. Chủ yếu dùng trong văn viết, bối cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh sự nỗ lực vô ích.

Examples

They searched in vain for their lost cat.

Họ đã tìm con mèo bị mất **vô ích**.

I tried in vain to fix my bike.

Tôi đã cố gắng sửa xe đạp nhưng **vô ích**.

She waited in vain for the bus to arrive.

Cô ấy đã chờ xe buýt **vô ích**.

All his efforts were in vain—the project was canceled anyway.

Mọi nỗ lực của anh ấy đều **vô ích**—dù sao dự án cũng bị hủy.

We shouted for help in vain; nobody heard us.

Chúng tôi đã kêu cứu **vô ích**; không ai nghe thấy.

He waited in vain for her to call him back.

Anh ấy đã chờ cô ấy gọi lại **vô ích**.