"in too deep" in Vietnamese
Definition
Quá dính vào một tình huống rắc rối hoặc phức tạp đến mức khó thoát ra được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, về vấn đề nghiêm trọng như tình cảm, tài chính, pháp lý. 'Dính quá sâu' hàm ý không thể dễ dàng dừng lại hoặc rút ra nữa.
Examples
She realized she was in too deep to quit her job now.
Cô ấy nhận ra mình **dính quá sâu** nên giờ không thể nghỉ việc được nữa.
He promised to help his friend, but now he's in too deep.
Anh ấy đã hứa giúp bạn, nhưng giờ thì **dính quá sâu** rồi.
The company was in too deep with debt.
Công ty đã **dính quá sâu** vào nợ nần.
By the time I noticed the warning signs, I was already in too deep.
Khi tôi nhận ra những dấu hiệu cảnh báo thì mình đã **dính quá sâu** rồi.
Don't get in too deep with that project—it's more complicated than it looks.
Đừng **dính quá sâu** vào dự án đó – nó phức tạp hơn bạn nghĩ đấy.
I think we're both in too deep to just walk away now.
Tôi nghĩ cả hai chúng ta **dính quá sâu** để chỉ đơn giản rời đi bây giờ.