"in the post" in Vietnamese
Definition
Cụm từ tiếng Anh của Anh này nghĩa là thứ gì đó (như thư hay gói hàng) đã được gửi và đang trên đường đến bạn qua bưu điện. Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'in the mail'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'in the mail'. Dùng cho đồ đã gửi qua bưu điện, không dùng cho đồ chưa gửi. Thường nói khi chờ giao hàng.
Examples
Your book is in the post. It will arrive soon.
Sách của bạn đang **qua bưu điện**. Nó sẽ đến sớm thôi.
The invitation is in the post. Please check your mailbox.
Thiệp mời đang **gửi bưu điện**. Vui lòng kiểm tra hộp thư.
Your parcel is already in the post so expect it this week.
Bưu kiện của bạn đã **qua bưu điện**, nên hãy đợi trong tuần này.
"Is my order coming soon?" "Yes, it's already in the post!"
"Đơn hàng của tôi sắp đến chưa?" "Rồi, nó đang **gửi bưu điện** rồi!"
Don't worry, the documents are in the post and should get to you by Monday.
Đừng lo, tài liệu đang **gửi bưu điện**, chắc chắn sẽ đến trước thứ hai.
If it's not here yet, it must be in the post somewhere.
Nếu chưa đến, chắc là vẫn **đang gửi bưu điện** đâu đó.