Herhangi bir kelime yazın!

"in the cards" in Vietnamese

có thể xảy racó khả năng

Definition

Điều gì đó có thể hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, nói về điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Không dùng diễn tả những việc đã chắc chắn.

Examples

A big change might be in the cards for our company soon.

Có thể sắp tới công ty chúng ta sẽ có **sự thay đổi lớn**.

It looks like rain is in the cards tonight.

Có vẻ như tối nay trời **có thể** mưa.

A vacation isn’t in the cards for me this year.

Kỳ nghỉ năm nay không **có thể xảy ra** với tôi.

Honestly, a promotion just isn't in the cards for me right now.

Thật lòng, việc thăng chức với tôi lúc này **không có khả năng**.

If we win the lottery, a new house might be in the cards!

Nếu trúng số thì mua nhà mới **có thể xảy ra** đấy!

Traveling abroad isn’t in the cards for a lot of people this year.

Năm nay, với nhiều người, đi du lịch nước ngoài **không có khả năng**.