Herhangi bir kelime yazın!

"in the buff" in Vietnamese

trần như nhộngkhỏa thân

Definition

Không mặc quần áo gì, hoàn toàn khỏa thân. Thường dùng trong tình huống hài hước, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường nói đùa với bạn bè. Không nên dùng trong môi trường trang trọng. Chủ yếu mô tả khỏa thân trong không gian riêng tư hoặc gần gũi.

Examples

He went swimming in the buff at the lake.

Anh ấy đã bơi ở hồ **trần như nhộng**.

Some people sleep in the buff.

Một số người ngủ **trần như nhộng**.

The artist painted the model in the buff.

Họa sĩ đã vẽ người mẫu **khỏa thân**.

I accidentally walked into the bathroom and saw my roommate in the buff.

Tôi vô tình bước vào phòng tắm và thấy bạn cùng phòng của mình **trần như nhộng**.

After the shower, he was singing loudly in the buff.

Sau khi tắm, anh ấy hát lớn **trần như nhộng**.

If you forget your towel at the gym, you might have to walk back in the buff!

Nếu quên khăn ở phòng gym, bạn có thể phải đi bộ về **trần như nhộng**!