Herhangi bir kelime yazın!

"in stitches" in Vietnamese

cười đau cả bụngcười lăn lộn

Definition

Dùng khi ai đó cười rất lớn, không thể ngừng lại, thậm chí đến mức đau bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Chủ yếu mô tả trạng thái cười không thể kiềm chế được, thường đi kèm với ai hoặc cái gì làm cho cười.

Examples

That joke had me in stitches.

Câu chuyện cười đó làm tôi **cười đau cả bụng**.

Everyone was in stitches during the movie.

Mọi người đều **cười lăn lộn** trong lúc xem phim.

The comedian left the crowd in stitches.

Danh hài khiến cả khán giả **cười đau cả bụng**.

I was in stitches listening to her funny stories last night.

Tối qua nghe những câu chuyện hài của cô ấy, tôi **cười đau cả bụng**.

You should've seen Mark—he had us all in stitches with that impression!

Bạn nên thấy Mark—anh ấy làm cả hội **cười đau cả bụng** với màn bắt chước đó!

By the end of dinner, we were in stitches thanks to Sam's jokes.

Đến cuối bữa tối, chúng tôi **cười lăn lộn** nhờ những câu đùa của Sam.