Herhangi bir kelime yazın!

"in some respects" in Vietnamese

ở một số khía cạnh

Definition

Diễn đạt rằng điều gì đó đúng hoặc áp dụng trong một số mặt, nhưng không hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng, trang nhã hơn 'in some ways'. Không dùng nhầm với 'in every respect' (nghĩa là hoàn toàn).

Examples

In some respects, this book is difficult to understand.

**Ở một số khía cạnh**, cuốn sách này khó hiểu.

In some respects, she is similar to her sister.

**Ở một số khía cạnh**, cô ấy giống chị gái mình.

In some respects, the old phone works better than the new one.

**Ở một số khía cạnh**, điện thoại cũ hoạt động tốt hơn cái mới.

In some respects, I actually preferred the smaller apartment.

**Ở một số khía cạnh**, tôi thật sự thích căn hộ nhỏ hơn.

The new rules are helpful, in some respects, but also confusing.

Các quy tắc mới **ở một số khía cạnh** thì hữu ích, nhưng cũng gây khó hiểu.

In some respects, things haven't changed much since I was a kid.

**Ở một số khía cạnh**, mọi thứ không thay đổi nhiều so với khi tôi còn nhỏ.