Herhangi bir kelime yazın!

"in one bite" in Vietnamese

chỉ trong một miếng

Definition

Ăn hoặc tiêu thụ hết tất cả trong một miếng mà không chia nhỏ nhiều lần. Đôi khi dùng nghĩa bóng để chỉ làm gì đó một lần luôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ăn uống, nhấn mạnh bất ngờ hoặc kỹ năng ăn nhanh. Đôi khi hàm ý làm việc dứt điểm. Thuộc ngôn ngữ đời thường.

Examples

He ate the apple in one bite.

Anh ấy ăn quả táo **chỉ trong một miếng**.

The cookie was so small she finished it in one bite.

Cái bánh quy quá nhỏ nên cô ấy ăn hết **chỉ trong một miếng**.

Try not to eat your sandwich in one bite.

Cố gắng đừng ăn hết bánh mì **chỉ trong một miếng**.

I can't believe you just ate that burger in one bite!

Không thể tin nổi bạn vừa nuốt trọn cái burger **chỉ trong một miếng**!

Some people try to solve all their problems in one bite, but it's better to take small steps.

Có người cố giải quyết hết mọi vấn đề **chỉ trong một miếng**, nhưng tốt hơn nên làm từng bước nhỏ.

That piece of cake is huge—I doubt anyone could eat it in one bite.

Miếng bánh đó to quá—tớ nghi không ai ăn được **chỉ trong một miếng** đâu.